Ống Thép Hòa Phát

Ống Thép Hòa Phát

Ống Thép Hòa Phát

    Thép Ống Hòa Phát – Báo Giá Tốt Nhất Tại TP.HCM & Miền Nam

    Cung Cấp Thép Hòa Phát Chính Hãng – Giao Hàng Nhanh, Báo Giá Cạnh Tranh

    Bạn đang cần tìm nguồn cung thép xây dựng Hòa Phát uy tín, giá tốt cho công trình? Chúng tôi – nhà phân phối thép Hòa Phát chính thức tại TP.HCM và toàn miền Nam – cam kết mang đến giá thép cạnh tranh nhất, chất lượng đảm bảo, và dịch vụ tư vấn tận tâm 24/7.

     

    Vì Sao Nên Chọn Thép Hòa Phát Cho Công Trình Của Bạn?

    • Chất lượng hàng đầu: Sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018, đạt cường độ cao, độ bền vượt trội.

    • Độ ổn định tuyệt đối: Mỗi cây thép đều có tem chống giả, mã nhận diện rõ ràng.

    • Được tin dùng rộng rãi: Là lựa chọn số 1 của các chủ thầu và công trình lớn nhỏ trên toàn quốc. 

     

    Sản Phẩm Thép Hòa Phát Cung Cấp

    • Thép cuộn trơn CB240-T

    • Thép cây vằn CB300-V, CB400-V, CB500-V

    • Đa dạng kích thước: D10 – D32

    • Phù hợp cho mọi loại công trình dân dụng, nhà ở, nhà xưởng, cầu đường…

     

    Cách Nhận Biết Thép Hòa Phát Chính Hãng

    Để tránh mua phải thép Hòa Phát giả hoặc nhái thương hiệu, quý khách nên lưu ý các dấu hiệu nhận diện chính hãng sau đây:

    1. Logo dập nổi “HOA PHAT” rõ ràng, sắc nét trên mỗi cây thép vằn.

    2. Mã ký hiệu sản phẩm như CB240-T, CB300-V, CB400-V, CB500-V được in/đóng trực tiếp trên thân thép.

    3. Màu sơn nhận diện đầu bó thép: • Màu xanh dương đặc trưng của thương hiệu Hòa Phát.

    4. Tem nhãn Hòa Phát kèm mã QR hoặc mã lô hàng giúp kiểm tra nguồn gốc xuất xứ.

    5. Chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) do Hòa Phát cấp – luôn được cung cấp kèm theo đơn hàng.

    Khi mua hàng, quý khách nên yêu cầu hóa đơn và chứng nhận CO – CQ để đảm bảo hàng chính hãng 100% từ nhà máy Hòa Phát.

     - Báo Giá Thép Hòa Phát Mới Nhất – Cập Nhật Liên Tục

    - Chúng tôi luôn cập nhật giá thép Hòa Phát mới nhất hàng ngày, đảm bảo báo giá minh bạch – đúng thị trường – không qua trung gian.

    - Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi dành riêng cho nhà thầu.  

    Cam Kết Dịch Vụ

    + Hàng chính hãng 100% – có chứng chỉ chất lượng, hóa đơn đầy đủ

    + Giá tốt nhất thị trường, chiết khấu cao cho khách hàng thân thiết

    + Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7, giao hàng nhanh tận nơi công trình

    + Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm – đồng hành cùng bạn đến khi hoàn thiện công trình

    Bảng giá ống thép Hòa Phát nhúng nóng 

     Quy cách   Độ dày    Kg/cây  Đơn giá
    φ21.2
    (168cây/bó)
        1.90      5.48                      145,200
        2.10      5.94                      157,400
        2.60      7.26                      192,400
    φ26.65
    (113cây/bó)
        1.90      6.96                      184,400
        2.10      7.70                      204,100
        2.60      9.36                      248,000
    φ33.5
    (80cây/bó)
        1.90      8.89                      235,600
        2.10      9.76                      258,600
        2.60    11.89                      315,100
        2.90    13.14                      348,200
        3.20    14.40                      381,600
    φ42.2
    (61cây/bó)
        1.90    11.34                      300,500
        2.10    12.47                      330,500
        2.60    15.24                      403,900
        2.90    16.86                      446,800
        3.20    18.60                      492,900
        3.60    20.56                      544,800
    φ48.1
    (52cây/bó)
        1.90    13.00                      344,500
        2.10    14.30                      379,000
        2.50    16.98                      450,000
        2.90    19.38                      513,600
        3.20    21.40                      567,100
        3.60    23.71                      628,300
        4.00    26.10                      691,700
        5.00    31.89                      845,100
    φ26.65
    (113cây/bó)
        1.90      6.96                      184,400
        2.10      7.70                      204,100
        2.60      9.36                      248,000
    φ33.5
    (80cây/bó)
        1.90      8.89                      235,600
        2.10      9.76                      258,600
        2.60    11.89                      315,100
        2.90    13.14                      348,200
        3.20    14.40                      381,600
    φ42.2
    (61cây/bó)
        1.90    11.34                      300,500
        2.10    12.47                      330,500
        2.60    15.24                      403,900
        2.90    16.86                      446,800
        3.20    18.60                      492,900
        3.60    20.56                      544,800
    φ48.1
    (52cây/bó)
        1.90    13.00                      344,500
        2.10    14.30                      379,000
        2.50    16.98                      450,000
        2.90    19.38                      513,600
        3.20    21.40                      567,100
        3.60    23.71                      628,300
        4.00    26.10                      691,700
        5.00    31.89                      845,100
    φ59.9
    (37cây/bó)
        1.90    16.30                      432,000
        2.10    17.97                      476,200
        2.50    22.16                      587,200
        2.90    24.48                      648,700
        3.20    26.86                      711,800
        3.60    30.18                      799,800
        4.00    33.08                      876,600
        5.00    40.62                   1,076,400
    φ75.6
    (27cây/bó)
        2.10    22.85                      605,500
        2.50    27.04                      716,600
        2.90    31.37                      831,300
        3.20    34.26                      907,900
        3.60    38.58                   1,022,400
        4.00    42.40                   1,123,600
        4.50    47.34                   1,254,500
        5.00    42.40                   1,123,600
    φ88.3
    (24cây/bó)
        2.10    26.80                      710,200
        2.50    31.74                      841,100
        2.90    36.83                      976,000
        3.20    40.30                   1,068,000
        3.60    45.14                   1,196,200
        4.00    50.22                   1,330,800
        4.50    55.80                   1,478,700
        5.00    61.63                   1,633,200

     

    Ống Thép Hòa Phát – Biểu Tượng Của Sức Mạnh Và Độ Bền Trong Mỗi Công Trình

    Trong ngành vật liệu xây dựng hiện nay, Ống Thép Hòa Phát được xem là một trong những sản phẩm chủ lực, góp phần nâng cao chất lượng và tuổi thọ cho hàng nghìn công trình trên khắp cả nước. Là đại lý phân phối chính thức, Thép Việt cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm ống thép đạt tiêu chuẩn quốc tế, được sản xuất bằng dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng vượt trội.

    Quy Trình Sản Xuất Hiện Đại – Chìa Khóa Tạo Nên Chất Lượng Ống Thép Hòa Phát

    Ống Thép Hòa Phát được sản xuất theo dây chuyền khép kín, ứng dụng công nghệ hàn cao tần tiên tiến, giúp sản phẩm có bề mặt mịn, mối hàn chắc chắn và đồng đều. Quy trình kiểm soát chất lượng được thực hiện nghiêm ngặt từ khâu chọn nguyên liệu thép cán nóng, tạo ống, mạ kẽm đến kiểm định cơ lý tính.

    Nhờ áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, từng lô hàng Ống Thép Hòa Phát đều đảm bảo tính ổn định, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước và quốc tế. Chính nhờ đó, thương hiệu này đã trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu và kỹ sư xây dựng trên toàn quốc.

    Phân Loại Và Ứng Dụng Của Ống Thép Hòa Phát

    Danh mục Thép Xây Dựng do Thép Việt cung cấp bao gồm nhiều loại ống thép khác nhau, phục vụ đa dạng mục đích sử dụng trong xây dựng và công nghiệp:

    • Ống thép đen: có khả năng chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn dầu, dẫn khí và kết cấu cơ khí nặng.

    • Ống thép mạ kẽm: chống ăn mòn, chống oxy hóa hiệu quả, thường dùng trong cấp thoát nước, cột đèn, hàng rào, và các công trình ngoài trời.

    • Ống thép vuông, chữ nhật: có độ cứng vững, chịu tải tốt, thường ứng dụng trong kết cấu khung nhà, giàn mái, và khung thiết bị cơ khí.

    Mỗi dòng sản phẩm được thiết kế với kích thước, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau (TCVN, JIS, ASTM, BS…), đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật và mỹ quan của công trình.

    Ưu Điểm Vượt Trội Của Ống Thép Hòa Phát

    1. Chịu lực tốt, độ bền cao: được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng, đảm bảo tính ổn định khi chịu tải trọng lớn.

    2. Chống gỉ sét và oxy hóa: lớp mạ kẽm bảo vệ giúp sản phẩm duy trì tuổi thọ dài trong mọi điều kiện môi trường.

    3. Gia công dễ dàng: cấu trúc linh hoạt giúp cắt, hàn, uốn nhanh chóng, giảm chi phí thi công.

    4. Tính thẩm mỹ cao: bề mặt sáng, đều màu, phù hợp cho công trình hiện đại và yêu cầu cao về hình thức.

    5. Đạt chuẩn quốc tế: đảm bảo chất lượng đồng nhất, có chứng chỉ kiểm định rõ ràng cho từng lô hàng.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Thép Hòa Phát Trong Ngành Xây Dựng Và Công Nghiệp

    Ống Thép Hòa Phát được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ khí chế tạo, đóng tàu, nội thất và hạ tầng kỹ thuật. Với đặc tính chống gỉ và độ cứng cao, sản phẩm này rất phù hợp cho các hạng mục như hệ thống dẫn nước, khung mái che, giàn giáo, ống thoát khí, hoặc làm vật liệu cấu kiện chịu tải trọng lớn.

    Ngoài ra, sản phẩm ống thép mạ kẽm của Hòa Phát còn được ưa chuộng trong các công trình ven biển, vùng khí hậu ẩm hoặc công nghiệp chế biến thực phẩm, nhờ khả năng chống oxy hóa và duy trì độ sáng bóng theo thời gian.

    Cam Kết Của Thép Việt Trong Phân Phối Ống Thép Hòa Phát Chính Hãng

    Là đối tác phân phối chiến lược của Tập đoàn Hòa Phát, Thép Việt luôn đề cao chất lượng và uy tín trong từng sản phẩm cung ứng. Mọi lô hàng Ống Thép Hòa Phát do công ty cung cấp đều có chứng nhận xuất xưởng, chứng chỉ kiểm định rõ ràng và được bảo quản đúng quy trình, đảm bảo chất lượng tốt nhất khi giao đến tay khách hàng.

    Bên cạnh đó, Thép Việt chú trọng dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật, giúp khách hàng lựa chọn loại ống thép phù hợp nhất với từng công trình. Với đội ngũ chuyên gia am hiểu sâu về kỹ thuật thép và tiêu chuẩn vật liệu, công ty luôn mang đến giải pháp tối ưu về chi phí, tiến độ và chất lượng.

    Giá Trị Bền Vững Và Tầm Nhìn Phát Triển Của Thép Việt

    Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm chất lượng, Thép Việt còn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, xây dựng hệ thống phân phối hiện đại, thân thiện môi trường và ứng dụng công nghệ số trong quản lý kho vận. Doanh nghiệp luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi dự án, góp phần nâng cao hiệu quả thi công và giá trị công trình.

    Thép Việt cam kết tiếp tục mở rộng quy mô hợp tác, mang đến các dòng ống thép và vật liệu Hòa Phát mới nhất, đáp ứng xu hướng xây dựng xanh và tiết kiệm năng lượng, góp phần khẳng định vị thế thép Việt Nam trên thị trường khu vực.

    Kết Luận – Ống Thép Hòa Phát, Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Mọi Công Trình Việt Nam

    Với chất lượng vượt trội, khả năng chịu lực cao và tính ứng dụng linh hoạt, Ống Thép Hòa Phát đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu, kỹ sư và doanh nghiệp xây dựng trên toàn quốc. Thông qua sự phân phối chính thức từ Thép Việt, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng, nguồn gốc và giá trị sử dụng lâu dài của sản phẩm.

    Ống Thép Hòa Phát không chỉ mang lại độ bền vững cho công trình, mà còn góp phần khẳng định vị thế của ngành thép Việt Nam trong kỷ nguyên công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước.

    Phòng bán hàng

    Hình ảnh công trình